học phiệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có học vấn nhưng muốn độc quyền về tri thức, dùng học vấn của mình để áp đặt, đàn áp tư tưởng của người khác và tạo ảnh hưởng về chính trị hoặc văn hóa cho cá nhân hoặc nhóm mình. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự chuyên quyền, độc đoán trong giới học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ta bị chỉ trích là một học phiệt vì luôn phủ nhận mọi ý kiến khác biệt trong hội thảo.
- Chế độ học phiệt trong một số triều đại phong kiến đã kìm hãm sự phát triển của tư tưởng mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tư tưởng học phiệt": chỉ lối tư duy độc tôn, muốn độc quyền chân lý trong học thuật.
- Chúng ta cần phản đối tư tưởng học phiệt để khuyến khích sự đa dạng trong nghiên cứu.
- "chủ nghĩa học phiệt": hệ tư tưởng hoặc xu hướng đề cao và lạm dụng địa vị học thuật để thao túng.
- Chủ nghĩa học phiệt là một trở ngại lớn cho sự tiến bộ khoa học.
Biến thể và từ gần giống
- Quan liêu (danh từ): người giữ chức vụ nhưng cứng nhắc, dựa vào quyền lực hành chính.
- Độc tài (danh từ/tính từ): người hoặc chế độ nắm mọi quyền lực, không chấp nhận ý kiến khác biệt. (Nghĩa rộng hơn, không giới hạn trong học thuật).
- Giáo điều (tính từ/danh từ): cứng nhắc, rập khuôn theo lý thuyết, giáo lý có sẵn. (Thường dùng cho tư tưởng, ít dùng để chỉ người cụ thể như "học phiệt").
Từ đồng nghĩa
- Kẻ cầm quyền học thuật: (cụm danh từ) cách diễn đạt gần nghĩa, nhấn mạnh quyền lực.
- Trí thức độc tài: (cụm danh từ) cách gọi mang tính hình tượng.
Thành ngữ liên quan
- "Độc quyền chân lý": (thành ngữ) hành động hoặc tư tưởng cho rằng chỉ mình nắm giữ chân lý, rất gần với bản chất của "học phiệt".
- Phê phán những kẻ tự cho mình độc quyền chân lý, tức là phê phán tinh thần học phiệt.
- Học giả muốn giữ độc quyền về học vấn, dùng học vấn để đàn áp tư tưởng kẻ khác và để gây ảnh hưởng chính trị hay văn hóa.